氛霾

fēn mái phân mai

Hán Việt: phân mai · Pinyin: fēn mái

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云烟;阴霾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云烟;阴霾。