氟利昂
PHẤT LỢI NGANG
Hán Việt: PHẤT LỢI NGANG · Pinyin: fú lì áng
Tổng quan
freon (hóa học)
氟氯烷。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 freon
- Tần suất từ freon (chất làm lạnh, dùng trong các thiết bị làm lạnh); freon (hóa học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氟氯烷。
- Kaggle Zh-Vi Freon
Eng
- Cihui freon (chemistry)
- Tần suất từ freon (chemistry)
Đức
- Handedict Fluorchlorkohlenwasserstoff (S, Chem)