氫氧根

qīng yǎng gēn khinh dưỡng căn

Hán Việt: khinh dưỡng căn · Pinyin: qīng yǎng gēn

Tổng quan

gốc hydroxit (-OH)

Cấu tạo: (khinh) + (dưỡng) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc hydroxit (-OH)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由氢和氧两种原子组成的带负电荷的一价原子团(OH⁻)。

Eng

  • CC-CEDICT hydroxide radical (-OH)
  • Cihui hydroxide radical (-OH)