氫氧焰 khinh dưỡng diễm Hán Việt: khinh dưỡng diễm Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 焰 (diễm)Hán Việtkhinh dưỡng diễmCấu tạo氫 + 氧 + 焰 · khinh + dưỡng + diễm nghĩa thành phần: khinh + dưỡng + diễm Nghĩa EngCihui 氫氧焰 īng-yǎngyàn n. <chem.> oxyhydrogen burner