氣令 qì lìng · khí lệnh Hán Việt: khí lệnh · Pinyin: qì lìng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 令 (lệnh)Pinyinqì lìngHán Việtkhí lệnhCấu tạo氣 + 令 · khí + lệnh nghĩa thành phần: khí + lệnh