氣俗 qì sú · khí tục Hán Việt: khí tục · Pinyin: qì sú Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 俗 (tục)Pinyinqì súHán Việtkhí tụcCấu tạo氣 + 俗 · khí + tục nghĩa thành phần: khí + tục