氣俠 qì xiá · khí hiệp Hán Việt: khí hiệp · Pinyin: qì xiá Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 俠 (hiệp)Pinyinqì xiáHán Việtkhí hiệpCấu tạo氣 + 俠 · khí + hiệp nghĩa thành phần: khí + hiệp