氣凝膠 qì níng jiāo · khí ngưng giao Hán Việt: khí ngưng giao · Pinyin: qì níng jiāo Tổng quan aerogel Cấu tạo: 氣 (khí) + 凝 (ngưng) + 膠 (giao)Pinyinqì níng jiāoHán Việtkhí ngưng giaoCấu tạo氣 + 凝 + 膠 · khí + ngưng + giao nghĩa thành phần: khí + ngưng + giao Nghĩa ViệtCihui aerogelEngCC-CEDICT aerogelCihui aerogel