氣勁 qì jìn · khí kính Hán Việt: khí kính · Pinyin: qì jìn Tổng quan khí kình: kình khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 勁 (kính)Pinyinqì jìnHán Việtkhí kínhCấu tạo氣 + 勁 · khí + kính nghĩa thành phần: khí + kính Nghĩa ViệtCihui khí kình: kình khí