氣厥 qì jué · khí quyết Hán Việt: khí quyết · Pinyin: qì jué Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 厥 (quyết)Pinyinqì juéHán Việtkhí quyếtCấu tạo氣 + 厥 · khí + quyết nghĩa thành phần: khí + quyết Nghĩa EngCihui 氣厥 qìjué v.p. faint away; lose consciousness