氣台 qì tái · khí thai Hán Việt: khí thai · Pinyin: qì tái Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 台 (thai)Pinyinqì táiHán Việtkhí thaiCấu tạo氣 + 台 · khí + thai nghĩa thành phần: khí + thai