氣吁吁
khí hu hu
Hán Việt: khí hu hu · Pinyin: qì xū xū
Tổng quan
thở hổn hển | thở dốc
Nghĩa
Việt
- Cihui thở hổn hển | thở dốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容大聲喘氣的樣子。《文明小史》第一四回:「孟傳義趕著問是甚麼題目?只見賈子猷氣吁吁的說道:『題目是:滕文公為世子四章。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声喘气的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声喘气的样子。
Eng
- CC-CEDICT to pant|to gasp for breath
- Cihui to pant; to gasp for breath