氣吹 khí xuy Hán Việt: khí xuy Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 吹 (xuy)Hán Việtkhí xuyCấu tạo氣 + 吹 · khí + xuy nghĩa thành phần: khí + xuy Nghĩa EngCihui 氣吹 ìchuī* n. air-blowing