氣咍咍 qì hāi hāi · khí hai hai Hán Việt: khí hai hai · Pinyin: qì hāi hāi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 咍 (hai) + 咍 (hai)Pinyinqì hāi hāiHán Việtkhí hai haiCấu tạo氣 + 咍 + 咍 · khí + hai + hai nghĩa thành phần: khí + hai + hai