氣哼哼

qì hēng hēng khí hanh hanh

Hán Việt: khí hanh hanh · Pinyin: qì hēng hēng

Tổng quan

tức giận | phẫn nộ | giận điên người

Cấu tạo: (khí) + (hanh) + (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tức giận | phẫn nộ | giận điên người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生气时鼻子发出声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容生气时鼻子发出声音。

Eng

  • CC-CEDICT enraged|furious|livid
  • Cihui enraged; furious; livid