氣嗓 khí tảng Hán Việt: khí tảng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 嗓 (tảng)Hán Việtkhí tảngCấu tạo氣 + 嗓 · khí + tảng nghĩa thành phần: khí + tảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氣管。EngCihui 氣嗓 ìsǎng* n. <coll.> windpipe; trachea