氣噓噓 qì xū xū · khí hư hư Hán Việt: khí hư hư · Pinyin: qì xū xū Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 噓 (hư) + 噓 (hư)Pinyinqì xū xūHán Việtkhí hư hưCấu tạo氣 + 噓 + 噓 · khí + hư + hư nghĩa thành phần: khí + hư + hư