氣圈
khí quyển
Hán Việt: khí quyển · Pinyin: qì quān
Tổng quan
(hành tinh) khí quyển | (y học) vòng khí | đệm khí
Nghĩa
Việt
- Cihui (hành tinh) khí quyển | (y học) vòng khí | đệm khí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地球外部所覆的大氣層。範圍由地表至六百公里高的空間,可分為對流層、平流層、中溫層、熱氣層及外氣層。
Eng
- CC-CEDICT (planet) atmosphere|(medical) air ring|air cushion
- Cihui (planet) atmosphere; (medical) air ring; air cushion