氣土 qì tǔ · khí thổ Hán Việt: khí thổ · Pinyin: qì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 土 (thổ)Pinyinqì tǔHán Việtkhí thổCấu tạo氣 + 土 · khí + thổ nghĩa thành phần: khí + thổ