氣室 khí thất Hán Việt: khí thất Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 室 (thất)Hán Việtkhí thấtCấu tạo氣 + 室 · khí + thất nghĩa thành phần: khí + thất Nghĩa EngCihui 氣室 qìshì p.w. air chamber; gas cell