氣密

qì mì khí mật

Hán Việt: khí mật · Pinyin: qì mì

Tổng quan

kín khí

Cấu tạo: (khí) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kín khí

Eng

  • CC-CEDICT airtight
  • Cihui airtight