氣局

qì júkhí cục

Hán Việt: khí cục · Pinyin: qì jú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.气度格局。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính tình

Từ liên quan

Gần nghĩa

侷促 · 局內 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局 · 局度