氣局 qì jú · khí cục Hán Việt: khí cục · Pinyin: qì jú Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 局 (cục)Pinyinqì júHán Việtkhí cụcCấu tạo氣 + 局 · khí + cục nghĩa thành phần: khí + cục Nghĩa ViệtCihui hỉ tính tình, lòng dạ một người. khí cục khí cục ☆Chỉ tính tình, lòng dạ một người.