氣律 qì lǜ · khí luật Hán Việt: khí luật · Pinyin: qì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 律 (luật)Pinyinqì lǜHán Việtkhí luậtCấu tạo氣 + 律 · khí + luật nghĩa thành phần: khí + luật