氣憤憤
khí phẫn phẫn
Hán Việt: khí phẫn phẫn · Pinyin: qì fèn fèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常憤怒的樣子。《水滸傳》第三回:「只說魯提轄回到經略府前下處,到房裡,晚飯也不吃,氣憤憤的睡了。」《儒林外史》第五四回:「丈人氣憤憤的道:『你明日就做和尚!』」
Hán Việt: khí phẫn phẫn · Pinyin: qì fèn fèn