氣懾 qì shè · khí nhiếp Hán Việt: khí nhiếp · Pinyin: qì shè Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 懾 (nhiếp)Pinyinqì shèHán Việtkhí nhiếpCấu tạo氣 + 懾 · khí + nhiếp nghĩa thành phần: khí + nhiếp