氣望 qì wàng · khí vọng Hán Việt: khí vọng · Pinyin: qì wàng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 望 (vọng)Pinyinqì wàngHán Việtkhí vọngCấu tạo氣 + 望 · khí + vọng nghĩa thành phần: khí + vọng