氣核 qì hé · khí hạch Hán Việt: khí hạch · Pinyin: qì hé Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 核 (hạch)Pinyinqì héHán Việtkhí hạchCấu tạo氣 + 核 · khí + hạch nghĩa thành phần: khí + hạch