氣格 qì gé · khí cách Hán Việt: khí cách · Pinyin: qì gé Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 格 (cách)Pinyinqì géHán Việtkhí cáchCấu tạo氣 + 格 · khí + cách nghĩa thành phần: khí + cách Nghĩa EngCihui 氣格 qìgé n. character; personality