氣機 qì jī · khí ki Hán Việt: khí ki · Pinyin: qì jī Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 機 (ki)Pinyinqì jīHán Việtkhí kiCấu tạo氣 + 機 · khí + ki nghĩa thành phần: khí + ki Nghĩa EngCihui 氣機 qìjī n. <Ch. med.> movement of vital energy