氣歇 qì xiē · khí hiết Hán Việt: khí hiết · Pinyin: qì xiē Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 歇 (hiết)Pinyinqì xiēHán Việtkhí hiếtCấu tạo氣 + 歇 · khí + hiết nghĩa thành phần: khí + hiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歇息。《劉知遠諸宮調.第一》:「迤邐登途,時節正當三月。……榆槐相接,樹影下權時氣歇。」《三國志平話.卷上》:「見一石席,坐,氣歇多時,身困,臥於石席上睡著。」