氣死風 qì sǐ fēng · khí tử phong Hán Việt: khí tử phong · Pinyin: qì sǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 死 (tử) + 風 (phong)Pinyinqì sǐ fēngHán Việtkhí tử phongCấu tạo氣 + 死 + 風 · khí + tử + phong nghĩa thành phần: khí + tử + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風燈。因外有護罩,風吹不熄,故稱為「氣死風」。