氣決 qì jué · khí quyết Hán Việt: khí quyết · Pinyin: qì jué Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 決 (quyết)Pinyinqì juéHán Việtkhí quyếtCấu tạo氣 + 決 · khí + quyết nghĩa thành phần: khí + quyết