氣浪

qì làng khí lãng

Hán Việt: khí lãng · Pinyin: qì làng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (lãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣浪 ìlàng n. blast (of explosion) M:²dào