氣湊 qì còu · khí thấu Hán Việt: khí thấu · Pinyin: qì còu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 湊 (thấu)Pinyinqì còuHán Việtkhí thấuCấu tạo氣 + 湊 · khí + thấu nghĩa thành phần: khí + thấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氣喘。《紅樓夢》第二九回:「又見林黛玉臉紅頭脹,一行哭,一行氣湊,一行是淚,一行是汗。」