氣溫

qì wēn khí ôn

Hán Việt: khí ôn · Pinyin: qì wēn

Tổng quan

nhiệt độ không khí | LT:個|个

Cấu tạo: (khí) + (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt độ không khí | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大氣的溫度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空气的温度:~下降。

Eng

  • CC-CEDICT air temperature
  • Cihui air temperature