氣滯
khí trệ
Hán Việt: khí trệ · Pinyin: qì zhì
Tổng quan
ứ trệ khí (Đông y)
Nghĩa
Việt
- Cihui ứ trệ khí (Đông y)
Eng
- CC-CEDICT stagnation of 氣|气[qi4] (TCM)
- Cihui stagnation of 氣|气 (TCM)
Hán Việt: khí trệ · Pinyin: qì zhì
ứ trệ khí (Đông y)