氣煞車

khí sát xa

Hán Việt: khí sát xa

Tổng quan

phanh hãm bằng áp lực không khí, phanh hơi

Cấu tạo: (khí) + (sát) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phanh hãm bằng áp lực không khí, phanh hơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汽車、火車等利用壓縮空氣對剎車片施壓,以降低車速或停車的裝置。