氣煤
khí môi
Hán Việt: khí môi · Pinyin: qì méi
Tổng quan
than khí
Nghĩa
Việt
- Cihui than khí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種煙煤。隔絕空氣加熱,可產生大量煤氣。有些氣煤尚可用來煉油和提取化工原料。一般多用來與其他煙煤配合煉焦。
Eng
- CC-CEDICT gas coal
- Cihui gas coal
Hán Việt: khí môi · Pinyin: qì méi
than khí