氣瓣 khí biện Hán Việt: khí biện Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 瓣 (biện)Hán Việtkhí biệnCấu tạo氣 + 瓣 · khí + biện nghĩa thành phần: khí + biện Nghĩa EngCihui 氣瓣 ìbàn* n. air valve