氣窗

qì chuāng khí song

Hán Việt: khí song · Pinyin: qì chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可讓屋內外空氣流通的小窗子。

Eng

  • Cihui 氣窗 ìchuāng n. transom window; fanlight