氣筆 khí bút Hán Việt: khí bút Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 筆 (bút)Hán Việtkhí bútCấu tạo氣 + 筆 · khí + bút nghĩa thành phần: khí + bút Nghĩa EngCihui 氣筆 ìbǐ n. airbrush