氣籠

qì lóng khí lung

Hán Việt: khí lung · Pinyin: qì lóng

Tổng quan

ống dẫn khí | ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Cấu tạo: (khí) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống dẫn khí | ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Eng

  • CC-CEDICT air pipe|bamboo air pipe used to aerate granary
  • Cihui air pipe; bamboo air pipe used to aerate granary