氣義 qì yì · khí nghĩa Hán Việt: khí nghĩa · Pinyin: qì yì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 義 (nghĩa)Pinyinqì yìHán Việtkhí nghĩaCấu tạo氣 + 義 · khí + nghĩa nghĩa thành phần: khí + nghĩa