氣聽 qì tīng · khí thính Hán Việt: khí thính · Pinyin: qì tīng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 聽 (thính)Pinyinqì tīngHán Việtkhí thínhCấu tạo氣 + 聽 · khí + thính nghĩa thành phần: khí + thính