氣腔

khí khang

Hán Việt: khí khang

Tổng quan

phao bơi; túi khí, rễ khí

Cấu tạo: (khí) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phao bơi; túi khí, rễ khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣孔內部的空室。也稱為「氣室」。