氣腦 khí não Hán Việt: khí não Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 腦 (não)Hán Việtkhí nãoCấu tạo氣 + 腦 · khí + não nghĩa thành phần: khí + não Nghĩa EngCihui pneumoencephalos