氣艇

khí đĩnh

Hán Việt: khí đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (đĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有氣囊的飛行器。參見「飛艇」條。

Eng

  • Cihui 氣艇 qìtǐng n. airship M:¹sōu