氣苦 qì kǔ · khí khổ Hán Việt: khí khổ · Pinyin: qì kǔ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 苦 (khổ)Pinyinqì kǔHán Việtkhí khổCấu tạo氣 + 苦 · khí + khổ nghĩa thành phần: khí + khổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氣惱、委屈。《二刻拍案驚奇》卷二六:「所以一件也成不得了,怎叫老人家不氣苦。」《紅樓夢》第八○回:「香菱雖未受過這氣苦,既到此時,也說不得了,只好自悲自怨。」也作「氣蠱」。