氣虎虎 qì hǔ hǔ · khí hổ hổ Hán Việt: khí hổ hổ · Pinyin: qì hǔ hǔ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 虎 (hổ) + 虎 (hổ)Pinyinqì hǔ hǔHán Việtkhí hổ hổCấu tạo氣 + 虎 + 虎 · khí + hổ + hổ nghĩa thành phần: khí + hổ + hổ