氣袋 qì dài · khí đại Hán Việt: khí đại · Pinyin: qì dài Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 袋 (đại)Pinyinqì dàiHán Việtkhí đạiCấu tạo氣 + 袋 · khí + đại nghĩa thành phần: khí + đại Nghĩa EngCihui 氣袋 ìdài n. air pocket; air trap M:²zhī